Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

legislate

/'ledʤisleit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12493

“legislates” là ngôi 3 số ít của legislate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm luật, ban hành luật động từ

“Parliament has legislated to ban single-use plastics.”Quốc hội đã ban hành luật cấm nhựa dùng một lần.

Đồng nghĩa enactpassdecree
Trái nghĩa repealabolish
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

legislate

/'ledʤisleit/

nội động từ

  • làm luật, lập pháp
Định nghĩa tiếng Anh

v. make laws, bills, etc. or bring into effect by legislation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...