length
“lengths” là số nhiều của length — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The length of the rope is long.”Chiều dài của sợi dây rất dài.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
length
//
- độ dài, chiều dai
- l. of arc độ dài cung
- l. of a curve độ dài đường cong
- l. of normal độ dài pháp tuyến
- l. of a rectangle chu vi hình chữ nhật
- l. of a tangent độ dài tiếp tuyền
- extremal l. (giải tích) độ dài cực trị
- focal l. tiêu cự
- pulse l. (máy tính) độ dài xung
- reduced l. độ dài rút gọn
- register l. độ dài của thanh ghi
- word l. (máy tính) độ dài của từ, độ dài của mã hiệu
- wave l. bước sóng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the linear extent in space from one end to the other; the longest dimension of something that is fixed in place n. the property of being the extent of something from beginning to end n. a section of something that is long and narrow