Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5426

duration

//

  • khoảng thời gian
  • d. of selection thời gian chọn
  • averge d. of life (thống kê) tuổi thọ trung bình
  • digit d. khoảng thời gian của một chữ số
  • pulse d. bề rộng của xung
  • reading d. thời gian đọc
Biến thể từ durations số nhiều
Đồng nghĩa lengthperiod
Trái nghĩa instantmoment
Định nghĩa tiếng Anh

n. the period of time during which something continues\nn. the property of enduring or continuing in time\nn. continuance in time

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...