duration
//
- khoảng thời gian
- d. of selection thời gian chọn
- averge d. of life (thống kê) tuổi thọ trung bình
- digit d. khoảng thời gian của một chữ số
- pulse d. bề rộng của xung
- reading d. thời gian đọc
Biến thể từ
durations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the period of time during which something continues\nn. the property of enduring or continuing in time\nn. continuance in time