Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

less likely /les ˈlaɪkli/

cụm từ

  • ít có khả năng hơn
    • less likely to happen: ít có khả năng xảy ra
    • less likely than: ít có khả năng hơn
  • không có khả năng bằng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...