probable
Nghĩa thường dùng
“A merger between the two firms is probable.”Việc sáp nhập hai công ty có nhiều khả năng xảy ra.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
probable
/probable/
tính từ
- có thể có, có khả năng xảy ra, chắc hẳn, có lễ đúng, có lẽ thật
- a probable result: một kết quả có thể có
- a probable winner: một người có nhiều khả năng thắng
danh từ
- người ứng cử có nhiều khả năng trúng cử
- sự chọn lựa hầu như chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh
n. an applicant likely to be chosen a. likely but not certain to be or become true or real s. apparently destined