Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★ phổ biến #6767

probable

/probable/

tính từ

  • có thể có, có khả năng xảy ra, chắc hẳn, có lễ đúng, có lẽ thật
    • a probable result: một kết quả có thể có
    • a probable winner: một người có nhiều khả năng thắng

danh từ

  • người ứng cử có nhiều khả năng trúng cử
  • sự chọn lựa hầu như chắc chắn
Biến thể từ probables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an applicant likely to be chosen\na. likely but not certain to be or become true or real\ns. apparently destined

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...