librate
/lai'breit/
Biến thể từ
librates số nhiều
librating hiện tại phân từ
librated quá khứ
librates ngôi 3 số ít
librated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
librate
/lai'breit/
nội động từ
- đu đưa, lúc lắc, bập bềnh
Định nghĩa tiếng Anh
v. vibrate before coming to a total rest