lifetime
/'laiftaim/ Collins ★★ phổ biến #2767
“lifetimes” là số nhiều của lifetime — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cuộc đời
danh từ
“He saved enough money for a lifetime of travel.”Anh ấy đã tiết kiệm đủ tiền cho một cuộc đời du lịch.
Biến thể từ
lifetimes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lifetime
/'laiftaim/
danh từ
- đời, cả cuộc đời
tính từ
- suốt đời
- a lifetime job: công việc làm suốt đời
Định nghĩa tiếng Anh
n the period during which something is functional (as between birth and death)