Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

limitation

/.limi'teiʃәn/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #3019

“limitations” là số nhiều của limitation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hạn chế danh từ

“There are limitations to what we can achieve.”Có những hạn chế về những gì chúng ta có thể đạt được.

Biến thể từ limitations số nhiều
Trái nghĩa freedomextension
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

limitation

//

  • [tính, sự] giới hạn; hạn chế
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being limited or restricted n. (law) a time period after which suits cannot be brought n. an act of limiting or restricting (as by regulation)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...