linearity
/.lini'ærәti/ phổ biến #26832
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
linearity
//
* danh từ- tính chất đường kẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n the property of having one dimension
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the property of having one dimension
Đang tải...