lineation
/,lini'eiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lineation
/,lini'eiʃn/
danh từ
- sự kẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of marking or outlining with lines
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the act of marking or outlining with lines
Đang tải...