Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13063

linked

//

* tính từ
  • có sự nối liền; có quan hệ dòng dõi
  • có mắt xích, khâu nối
Định nghĩa tiếng Anh

v make a logical or causal connection\nv connect, fasten, or put together two or more pieces\nv be or become joined or united or linked\nv link with or as with a yoke\ns connected by a link, as railway cars or trailer trucks

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...