Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lobate

/'loubit/

tính từ

  • có thuỳ, phân thuỳ
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or resembling a lobe or lobes

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...