Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lobby

/'lɔbi/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3736

“lobbied” là quá khứ phân từ của lobby — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sảnh danh từ

“We waited for our guests in the hotel lobby.”Chúng tôi đã chờ khách của mình ở sảnh khách sạn.

Đồng nghĩa advocateinfluence
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lobby

/'lɔbi/

danh từ

  • hành lang
  • hành lang ở nghị viện
    • a lobby politician: kẻ hoạt động chính trị ở hành lang, kẻ hoạt động chính trị ở hậu trường
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhóm người hoạt động ở hành lang (nghị viện)

động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vận động ở hành lang (đưa ra hoặc thông qua một đạo luật ở nghị viện)
  • hay lui tới hành lang nghị viện; tranh thủ lá phiếu của nghị sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the people who support some common cause or business or principle or sectional interest n. a group of people who try actively to influence legislation v. detain in conversation by or as if by holding on to the outer garments of; as for political or economic favors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...