Từ điển Anh–Việt
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "locks". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (10)
locksman
danh từ: người coi cửa cống
locksmithery
danh từ: nghề thợ khoá
locksmithing
danh từ: nghề thợ khoá
locksmith
danh từ: thợ khoá
ballocks
<snh> tinh hoàn
bollocks
<snh> tinh hoàn
elf-locks
danh từ: mớ tóc rối
dreadlocks
tóc cuốn lọn dài
blocksize
(Tech) cỡ khối; cỡ khối kiện
back-blocks
(bất qui tắc) danh từ số nhiều: đất hoang vu (ở sâu trong lục đ…