loiter
/'lɔitə/ GRE phổ biến #20984
Biến thể từ
loitering hiện tại phân từ
loitered quá khứ
loiters số nhiều
loitered quá khứ phân từ
loiters ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loiter
/'lɔitə/
động từ
- đi tha thẩn, la cà; đi chơi rông
- to loiter away one's time: tha thẩn lãng phí thì giờ
- lảng vảng
Định nghĩa tiếng Anh
v. be about