Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

longitudinal

/,lɔndʤi'tju:dinl/ phổ biến #9814

“longitudinals” là số nhiều của longitudinal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

theo chiều dọc thời gian; nghiên cứu dài hạn tính từ

“A longitudinal study tracked patients for a decade.”Nghiên cứu dài hạn theo dõi bệnh nhân suốt một thập kỷ.

Biến thể từ longitudinals số nhiều
Đồng nghĩa cohortprospective
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

longitudinal

/,lɔndʤi'tju:dinl/

tính từ

  • theo chiều dọc dọc
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to lines of longitude s. running lengthwise s. over an extended time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...