Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

looking forwar /ˈlʊkɪŋ ˈfɔːrwərd/

cụm từ

  • mong chờ, trông mong (một cách háo hức)
    • look forward to something: mong chờ điều gì
    • look forward to doing something: mong chờ làm gì
    • really looking forward to: rất mong chờ
Trái nghĩa dread

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...