Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

losel

/'louzl/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) kẻ vô giá trị, người không ra gì, đồ vô lại, đồ giá áo túi cơm
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who loses by sloth or neglect; a worthless person; a\n lorel.\na. Wasteful; slothful.

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...