Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“lunches” là số nhiều của lunch — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1586

lunch

/lʌntʃ/

danh từ

  • bữa ăn trưa
  • bữa ăn nhẹ trước cơm trưa

ngoại động từ

  • dọn bữa ăn trưa cho

nội động từ

  • dự bữa ăn trưa
Đồng nghĩa midday mealnoon meal
Trái nghĩa breakfastdinner
Định nghĩa tiếng Anh

n. a midday meal\nv. take the midday meal\nv. provide a midday meal for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...