Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lunch

/lʌntʃ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1586

“lunches” là số nhiều của lunch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bữa trưa danh từ

“I have lunch with colleagues.”Tôi ăn trưa với đồng nghiệp.

Đồng nghĩa midday mealnoon meal
Trái nghĩa breakfastdinner
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lunch

/lʌntʃ/

danh từ

  • bữa ăn trưa
  • bữa ăn nhẹ trước cơm trưa

ngoại động từ

  • dọn bữa ăn trưa cho

nội động từ

  • dự bữa ăn trưa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a midday meal v. take the midday meal v. provide a midday meal for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...