lunch
/lʌntʃ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1586
“lunching” là hiện tại phân từ của lunch — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bữa trưa
danh từ
“I have lunch with colleagues.”Tôi ăn trưa với đồng nghiệp.
Biến thể từ
lunches số nhiều
lunched quá khứ
lunching hiện tại phân từ
lunched quá khứ phân từ
lunches ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
midday mealnoon meal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lunch
/lʌntʃ/
danh từ
- bữa ăn trưa
- bữa ăn nhẹ trước cơm trưa
ngoại động từ
- dọn bữa ăn trưa cho
nội động từ
- dự bữa ăn trưa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a midday meal v. take the midday meal v. provide a midday meal for