magic
/'mædʤik/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3411
“magics” là số nhiều của magic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ma thuật
tính từ
“The magician performed a magic trick.”Nhà ảo thuật đã biểu diễn một trò ma thuật.
Biến thể từ
magics số nhiều
Đồng nghĩa
sorceryenchantmentillusion
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
magic
/'mædʤik/
danh từ số nhiều
- ma thuật, yêu thuật
- ma lực
- phép kỳ diệu, phép thần thông
tính từ: (magical) /'mædʤikəl/
- (thuộc) ma thuật, (thuộc) yêu thuật
- có ma lực
- có phép kỳ diệu, có phép thần thông, có phép thần diệu
Định nghĩa tiếng Anh
n. any art that invokes supernatural powers