Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magic

/'mædʤik/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3411

“magics” là số nhiều của magic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ma thuật tính từ

“The magician performed a magic trick.”Nhà ảo thuật đã biểu diễn một trò ma thuật.

Biến thể từ magics số nhiều
Trái nghĩa realityscience
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magic

/'mædʤik/

danh từ số nhiều

  • ma thuật, yêu thuật
  • ma lực
  • phép kỳ diệu, phép thần thông

tính từ: (magical) /'mædʤikəl/

  • (thuộc) ma thuật, (thuộc) yêu thuật
  • có ma lực
  • có phép kỳ diệu, có phép thần thông, có phép thần diệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. any art that invokes supernatural powers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...