Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2805

mainly

/'meinli/

phó từ

  • chính, chủ yếu
  • phần lớn
Đồng nghĩa mostlyprimarilychiefly
Trái nghĩa secondarily
Định nghĩa tiếng Anh

r for the most part

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...