mainly
/'meinli/
phó từ
- chính, chủ yếu
- phần lớn
Trái nghĩa
secondarily
Định nghĩa tiếng Anh
r for the most part
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r for the most part
Đang tải...