mostly
/'moustli/
phó từ
- hầu hết, phần lớn; thường là, chủ yếu là
Định nghĩa tiếng Anh
r in large part; mainly or chiefly\nr usually; as a rule
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r in large part; mainly or chiefly\nr usually; as a rule
Đang tải...