Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1324

mostly

/'moustli/

phó từ

  • hầu hết, phần lớn; thường là, chủ yếu là
Đồng nghĩa mainlychieflyprimarily
Trái nghĩa rarelyseldom
Định nghĩa tiếng Anh

r in large part; mainly or chiefly\nr usually; as a rule

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...