primarily
Nghĩa thường dùng
“The project is primarily focused on education.”Dự án chủ yếu tập trung vào giáo dục.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
primarily
/'praimərili/
phó từ
- trước hết, đầu tiên
- chủ yếu, chính
Định nghĩa tiếng Anh
r. of primary import