maintain
/men'tein/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #922
“maintains” là ngôi 3 số ít của maintain — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
duy trì, bảo trì
động từ
“It's important to maintain regular exercise.”Quan trọng là phải duy trì việc tập thể dục đều đặn.
Biến thể từ
maintained quá khứ phân từ
maintaining hiện tại phân từ
maintained quá khứ
maintains ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maintain
/men'tein/
ngoại động từ
- giữ, duy trì, bảo vệ, bảo quản
- to maintain friendly relations: duy trì những quan hệ hữu nghị
- to maintain an attitude: giữ một thái độ
- to maintain a road: bảo quản một con đường
- giữ vững, không rời bỏ
- to maintain one's position: giữ vững vị trí của mình
- bảo vệ, xác nhận rằng
- to maintain one's opinion: bảo vệ ý kiến của mình
- nuôi, cưu mang
- to maintain a large family: nuôi một gia đình đông con
Định nghĩa tiếng Anh
v. state or assert