Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“maintains” là ngôi 3 số ít của maintain — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #922

maintain

/men'tein/

ngoại động từ

  • giữ, duy trì, bảo vệ, bảo quản
    • to maintain friendly relations: duy trì những quan hệ hữu nghị
    • to maintain an attitude: giữ một thái độ
    • to maintain a road: bảo quản một con đường
  • giữ vững, không rời bỏ
    • to maintain one's position: giữ vững vị trí của mình
  • bảo vệ, xác nhận rằng
    • to maintain one's opinion: bảo vệ ý kiến của mình
  • nuôi, cưu mang
    • to maintain a large family: nuôi một gia đình đông con
Đồng nghĩa preservesustain
Trái nghĩa neglectabandon
Định nghĩa tiếng Anh

v. state or assert

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...