Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maintain

/men'tein/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #922

“maintained” là quá khứ phân từ của maintain — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

duy trì, bảo trì động từ

“It's important to maintain regular exercise.”Quan trọng là phải duy trì việc tập thể dục đều đặn.

Đồng nghĩa preservesustain
Trái nghĩa neglectabandon
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maintain

/men'tein/

ngoại động từ

  • giữ, duy trì, bảo vệ, bảo quản
    • to maintain friendly relations: duy trì những quan hệ hữu nghị
    • to maintain an attitude: giữ một thái độ
    • to maintain a road: bảo quản một con đường
  • giữ vững, không rời bỏ
    • to maintain one's position: giữ vững vị trí của mình
  • bảo vệ, xác nhận rằng
    • to maintain one's opinion: bảo vệ ý kiến của mình
  • nuôi, cưu mang
    • to maintain a large family: nuôi một gia đình đông con
Định nghĩa tiếng Anh

v. state or assert

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...