Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

major

/'meidʤə/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #444

“majors” là số nhiều của major — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chính, lớn, quan trọng tính từ

“Pollution is a major concern for residents.”Ô nhiễm là mối quan tâm chính của cư dân.

Đồng nghĩa significantimportant
Trái nghĩa minor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

major

/'meidʤə/

danh từ

  • (quân sự) thiếu tá (lục quân)

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con trai đến tuổi thành niên (21 tuổi)
  • chuyên đề (của một sinh viên)
  • người có địa vị cao hơn (trong một lĩnh vực nào đó)

tính từ

  • lớn (hơn), nhiều (hơn), trọng đại, chủ yếu
    • for the major part: phần lớn, phần nhiều
  • anh, lớn (dùng trong trường hợp có hai anh em cùng trường)
    • Smith major: Xmít anh, Xmít lớn
  • (âm nhạc) trưởng
  • đến tuổi trưởng thành
  • (thuộc) chuyên đề (của một sinh viên)

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuyên về (một môn gì), chọn chuyên đề, đỗ cao (về một môn học)
    • to major in history: chuyên về môn sử; chọn chuyên đề về sử; đỗ cao về sử
Định nghĩa tiếng Anh

n. a commissioned military officer in the United States Army or Air Force or Marines; below lieutenant colonel and above captain n. British statesman who was prime minister from 1990 until 1997 (born in 1943) n. a university student who is studying a particular field as the principal subject n. the principal field of study of a student at a university

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...