Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

make a payment

cụm từ

  • thực hiện thanh toán
    • make a payment online: thực hiện thanh toán trực tuyến
    • make a payment by credit card: thanh toán bằng thẻ tín dụng
  • tiến hành trả tiền
Đồng nghĩa paysettleremitdisburse
Trái nghĩa receive paymentdefault
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...