Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #286

pay

/pei/

ngoại động từ paid /peid/

  • trả (tiền lương...); nộp, thanh toán
    • to high wages: trả lương cao
    • to pay somebody: trả tiền ai
    • to pay a sum: trả một số tiền
    • to pay one's debt: trả nợ, thanh toán nợ
    • to pay taxes: nộp thuế
  • (nghĩa bóng) trả công, thưởng, đền đáp lại
  • dành cho; đến (thăm...); ngỏ (lời khen...)
    • to pay a visit: đến thăm
    • to pay one's respects to someone: đến chào ai
    • to pay someone a compliment: ngỏ lời khen ngợi, ca tụng ai
    • to pay attention to: chú ý tới
  • cho (lãi...), mang (lợi...)
    • it pays six per cent: món đó cho sáu phần trăm lãi

nội động từ

  • trả tiền
  • (: for) (nghĩa bóng) phải trả giá đắt, phải chịu hậu quả
    • he shall pay for it: hắn sẽ phải trả giá đắt về việc đó
  • có lợi; mang lợi, sinh lợi
    • this concern does not pay: công việc kinh doanh chẳng lợi lộc gì

thành ngữ

  1. to pay away
    • trả hết, thanh toán, trang trải
    • (hàng hải) thả (dây chuyền...)
  2. to pay back
    • trả lại, hoàn lại
  3. to pay down
    • trả tiền mặt
  4. to pay in
    • nộp tiền
  5. to pay off
    • thanh toán, trang trải
    • trả hết lương rồi cho thôi việc
    • giáng trả, trả đũa, trả thù
    • cho kết quả, mang lại kết quả
    • (hàng hải) đi né về phía dưới gió (tàu, thuyền)
  6. to pay out
    • (như) to pay away
    • trả thù, trừng phạt (ai)
  7. to pay up
    • trả hết, thanh toán, trang trải, xuỳ tiền ra
  8. to pay someone in his own coin
    • (xem) coin
  9. to pay through the nose
    • (xem) nose
  10. he who pays the piper calls the tume
    • ai trả tiền thì người ấy có quyền
  11. to pay one's way
    • không mang công việc mắc nợ
  12. to pay for one's whistle
    • phải trả giá đắt về cái tính ngông cuồng của mình

ngoại động từ

  • sơn, quét hắc ín
Đồng nghĩa settlecover
Trái nghĩa owerefuse
Định nghĩa tiếng Anh

v. give money, usually in exchange for goods or services\nv. do or give something to somebody in return\nv. be worth it\nv. render

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...