Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

manga

/ˈmæŋɡə/

Nghĩa thường dùng

truyện tranh Nhật Bản danh từ

“She enjoys reading manga in her free time.”Cô ấy thích đọc manga trong thời gian rảnh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • truyện tranh Nhật Bản

ví dụ

She enjoys reading manga in her free time. — Cô ấy thích đọc manga trong thời gian rảnh.

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...