Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #25883

mannered

/'mænəd/

tính từ

  • kiểu cách, cầu kỳ (văn phong)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having unnatural mannerisms

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...