Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mannered

/'mænəd/ GRECollins ★ phổ biến #25883
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mannered

/'mænəd/

tính từ

  • kiểu cách, cầu kỳ (văn phong)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having unnatural mannerisms

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...