Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #4811

marker

/'mɑ:kə/

danh từ

  • người ghi
  • người ghi số điểm (trong trò chơi bi a)
  • vật (dùng) để ghi
  • pháo sáng (để soi mục tiêu cho những cuộc ném bom đêm)
Biến thể từ markers số nhiều
Đồng nghĩa indicatorsignsymboltoken
Định nghĩa tiếng Anh

n. some conspicuous object used to distinguish or mark something\nn. a distinguishing symbol\nn. a writing implement for making a mark

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...