Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1610

married

/'mærid/

tính từ

  • cưới, kết hôn, thành lập gia đình
    • to get married: thành lập gia đình
    • a newly married couple: một cặp vợ chồng mới cưới
  • (thuộc) vợ chồng
    • married life: đời sống vợ chồng
Đồng nghĩa weddedspousal
Trái nghĩa singleunmarried
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is married\na. joined in matrimony

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...