Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #10581

measured

/'meʤəd/

tính từ

  • đều đặn, nhịp nhàng, có chừng mực
    • with measured steps: với những bước đi đều đặn
  • đắn đo, cân nhắc, có suy nghĩ, thận trọng (lời nói)
    • in measured terms (words): bằng những lời lẽ thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh

s. the rhythmic arrangement of syllables

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...