Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #9087

mediator

/'mi:dieitə/

danh từ

  • người điều đình, người dàn xếp
Biến thể từ mediators số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a negotiator who acts as a link between parties

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...