Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

memo

/,memə'rændə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #5129

“memos” là số nhiều của memo — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Thông báo nội bộ danh từ

“Send a memo.”Gửi memo.

Biến thể từ memos số nhiều
Đồng nghĩa memorandumnotemessage
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

memo

/,memə'rændə/

danh từ, số nhiều memorandum /,memə'rændem/, memorandums /,meme'rændəmz/

  • sự ghi để nhớ
    • to make a memoranda of something: ghi một chuyện gì để nhớ
  • (ngoại giao) giác thư, bị vong lục
  • (pháp lý) bản ghi điều khoản (của giao kèo)
  • (thương nghiệp) bản sao, thư báo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a written proposal or reminder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...