Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #807

message

/'mesidʤ/

danh từ

  • thư tín, điện, thông báo, thông điệp
    • a wireless message: bức điện
    • a message of greeting: điện mừng
  • việc uỷ thác, việc giao làm, việc sai làm
    • to send someone on a message: bảo ai đi làm việc gì
  • lời truyền lại, lời tiên báo (của thần, nhà tiên tri...)

ngoại động từ

  • báo bằng thư
  • đưa tin, đánh điện
Đồng nghĩa notecommunication
Định nghĩa tiếng Anh

n. a communication (usually brief) that is written or spoken or signaled\nn. what a communication that is about something is about\nv. send a message to\nv. send as a message

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...