mention
/'menʃәn/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #971
“mentions” là ngôi 3 số ít của mention — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đề cập
động từ
“Please mention your experience in the interview.”Vui lòng đề cập đến kinh nghiệm của bạn trong buổi phỏng vấn.
Biến thể từ
mentioned quá khứ phân từ
mentioned quá khứ
mentioning hiện tại phân từ
mentions ngôi 3 số ít
mentions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mention
//
- nói đến; nhớ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a remark that calls attention to something or someone n. an official recognition of merit v. make reference to v. commend