message
/'mesidʒ/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #807
“messages” là số nhiều của message — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Tin nhắn
danh từ
“I got your message.”Tôi nhận tin nhắn của bạn.
Biến thể từ
messages số nhiều
messaging hiện tại phân từ
messaged quá khứ
messages ngôi 3 số ít
messaged quá khứ phân từ
Đồng nghĩa
notecommunication
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
message
//
- thông tin
- binary m. thông tin nhị nguyên
- coded m. tin đã mã hoá
- equally informative m.s thông tin có tin tức như nhau
Định nghĩa tiếng Anh
n. a communication (usually brief) that is written or spoken or signaled n. what a communication that is about something is about v. send a message to v. send as a message