Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

metaphor

/'metəfɔ/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3927

“metaphors” là số nhiều của metaphor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ẩn dụ danh từ

“He used a metaphor to explain his feelings.”Anh ấy đã sử dụng một ẩn dụ để giải thích cảm xúc của mình.

Biến thể từ metaphors số nhiều
Đồng nghĩa figure of speechanalogy
Trái nghĩa literalfact
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

metaphor

/'metəfɔ/

danh từ

  • (văn học) phép ẩn dụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a figure of speech in which an expression is used to refer to something that it does not literally denote in order to suggest a similarity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...