Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #5679

Methodology

//

  • (Econ) Phương pháp luận.+ Là một thuật ngữ thường được sử dụng một cách không chặt chẽ trong kinh tế học để mô tả cách thức mà các nhà kinh tế sử dụng trong cách phân tích vấn đề.
Đồng nghĩa approachframework
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of philosophy that analyzes the principles and procedures of inquiry in a particular discipline\nn. the system of methods followed in a particular discipline

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...