minimum smallest
tính từ
- nhỏ nhất, tối thiểu
- minimum wage: lương tối thiểu
- minimum requirement: yêu cầu tối thiểu
- minimum age: độ tuổi tối thiểu
danh từ
- mức tối thiểu, số lượng nhỏ nhất
- a minimum of: tối thiểu là
- to a minimum: ở mức tối thiểu
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...