Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minister

/'ministə/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1910

“ministers” là số nhiều của minister — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bộ trưởng danh từ

“The minister gave a speech about education.”Bộ trưởng đã có bài phát biểu về giáo dục.

Trái nghĩa layperson
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minister

/'ministə/

danh từ

  • bộ trưởng

thành ngữ

  1. Minister for (of) Foreign Affrais; Foreign Minister
    • bộ trưởng bộ ngoại giao, ngoại trưởng
  2. the Council of Ministers
    • hội đồng bộ trưởng
    • (ngoại giao) công sứ
      • minister plenipotentiary: công sứ toàn quyền
    • người thừa hành, người trợ thủ, tay sai
    • (tôn giáo) mục sư
  3. Minister of State
    • Quốc vụ khanh; bộ trưởng không bộ
  4. the Prime Minister
    • Thủ tướng

động từ

  • (: to) giúp vào, giúp đỡ; chăm sóc
    • to minister to the wants os a sick man: chăm sóc chu đáo một người ốm
  • (tôn giáo) làm mục sư
  • (từ cổ,nghĩa cổ) cung cấp, cấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person appointed to a high office in the government n. a diplomat representing one government to another; ranks below ambassador n. the job of a head of a government department v. attend to the wants and needs of others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...