Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

miracle

/'mirəkl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3279

“miracles” là số nhiều của miracle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phép màu danh từ

“The recovery of the patient was considered a miracle.”Sự hồi phục của bệnh nhân được coi là một phép màu.

Biến thể từ miracles số nhiều
Đồng nghĩa wondermarvelphenomenon
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

miracle

/'mirəkl/

danh từ

  • phép mầu, phép thần diệu
  • điều thần diệu, điều huyền diệu
  • điều kỳ lạ, kỳ công
    • a miracle of ingenuity: một sự khéo léo kỳ lạ
    • a miracle of architecture: một kỳ công của nền kiến trúc
  • (sử học) kịch thần bí ((cũng) miracle play)

thành ngữ

  1. to a miracle
    • kỳ diệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. any amazing or wonderful occurrence n. a marvellous event manifesting a supernatural act of a divine agent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...