miscarry
“miscarrying” là hiện tại phân từ của miscarry — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
miscarry
/mis'kæri/
nội động từ
- sai, sai lầm
- thất bại
- thất lạc (thư từ, hàng hoá)
- sẩy thai
Định nghĩa tiếng Anh
v. suffer a miscarriage
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“miscarrying” là hiện tại phân từ của miscarry — đang hiển thị từ gốc:
v. suffer a miscarriage
Đang tải...