Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

miscarry

/mis'kæri/ phổ biến #24593

“miscarrying” là hiện tại phân từ của miscarry — đang hiển thị từ gốc:

Đồng nghĩa failgo wrong
Trái nghĩa succeedprevail
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

miscarry

/mis'kæri/

nội động từ

  • sai, sai lầm
  • thất bại
  • thất lạc (thư từ, hàng hoá)
  • sẩy thai
Định nghĩa tiếng Anh

v. suffer a miscarriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...