miscarry
/mis'kæri/
nội động từ
- sai, sai lầm
- thất bại
- thất lạc (thư từ, hàng hoá)
- sẩy thai
Biến thể từ
miscarried quá khứ
miscarried quá khứ phân từ
miscarrying hiện tại phân từ
miscarries ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. suffer a miscarriage