misdo
/mis'du:/
“misdoes” là ngôi 3 số ít của misdo — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misdo
//
* nội động từ- phạm lỗi
- xử sự sai trái
- có hành vi tàn bạo, phạm tội ác
Định nghĩa tiếng Anh
v. do wrongly or improperly