Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misspell

/.mis'spel/ phổ biến #40940

“misspells” là ngôi 3 số ít của misspell — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misspell

//

* ngoại động từ, thì quá khứ và động tính từ quá khứ là misspelt hoặc misspelled
  • viết sai chính tả
Định nghĩa tiếng Anh

v. spell incorrectly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...