misspell
“misspells” là ngôi 3 số ít của misspell — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misspell
//
* ngoại động từ, thì quá khứ và động tính từ quá khứ là misspelt hoặc misspelled- viết sai chính tả
Định nghĩa tiếng Anh
v. spell incorrectly