Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mitosis

/mi'tousis/ phổ biến #38192
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mitosis

/mi'tousis/

danh từ

  • (sinh vật học) sự phân bào có tơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. cell division in which the nucleus divides into nuclei containing the same number of chromosomes

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...