molest
/mou'lest/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #9857
Biến thể từ
molested quá khứ phân từ
molesting hiện tại phân từ
molested quá khứ
molests ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
molest
/mou'lest/
ngoại động từ
- quấy rầy, quấy nhiễu, làm phiền
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gạ gẫm (ai)
Định nghĩa tiếng Anh
v. harass or assault sexually; make indecent advances to