Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2539

giant

/'dʤaiənt/

danh từ

  • người khổng lồ; cây khổng lồ; thú vật khổng lồ
  • người phi thường
    • there were giants in those days: ông cha ta ngày xưa cừ hơn chúng ta bây giờ nhiều

tính từ

  • khổng lồ
    • a giant cabbage: cái bắp cải khổng lồ
  • phi thường
    • a man of giant strength: người có sức khoẻ phi thường
Biến thể từ giants số nhiều
Trái nghĩa tinysmallminute
Định nghĩa tiếng Anh

n. any creature of exceptional size\nn. an unusually large enterprise\nn. a very large person; impressive in size or qualities\nn. someone or something that is abnormally large and powerful

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...